la alta costura
Pronunciation
/ˈalta kɔstˈuɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alta costura"trong tiếng Tây Ban Nha

La alta costura
01

thời trang cao cấp

la creación de ropa de lujo hecha a medida por casas de moda reconocidas
la alta costura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Soñaba con trabajar en el mundo de la alta costura.
Cô ấy mơ ước được làm việc trong thế giới thời trang cao cấp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng