la alta costura
al
ˈal
al
ta
ta
ta
cos
kos
kos
tu
tu
too
ra
ɾa
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "alta costura"trong tiếng Tây Ban Nha

La alta costura
01

thời trang cao cấp

la creación de ropa de lujo hecha a medida por casas de moda reconocidas 
la alta costura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El vestido era una pieza de alta costura de una casa parisina. 

Chiếc váy là một món đồ thời trang cao cấp từ một ngôi nhà Paris.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng