la tiza para tela
ti
ˈti
ti
za
θa
tha
pa
pa
pa
ra
ɾa
ra
te
te
te
la
la
la

Định nghĩa và ý nghĩa của "tiza para tela"trong tiếng Tây Ban Nha

La tiza para tela
01

phấn may, phấn vải

una herramienta para marcar patrones en la tela de forma temporal 
la tiza para tela definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tizas para tela
Các ví dụ
La modista usó tiza para tela para marcar las líneas del dobladillo. 

Thợ may đã sử dụng phấn vải để đánh dấu các đường viền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng