Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la tiza para tela
/tˈiθa pˌaɾa tˈela/
La tiza para tela
01
phấn may, phấn vải
una herramienta para marcar patrones en la tela de forma temporal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tizas para tela
Các ví dụ
Las marcas de la tiza para tela se borran con un cepillo o con agua.
Các vết phấn vải được xóa bằng bàn chải hoặc nước.



























