la midi
mi
ˈmi
mi
di
di
di

Định nghĩa và ý nghĩa của "midi"trong tiếng Tây Ban Nha

La midi
01

midi

una falda o vestido cuya longitud llega aproximadamente a la mitad de la pantorrilla 
la midi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
midis
Các ví dụ
Llevaba una midi de lino blanca muy elegante. 

Cô ấy mặc một chiếc midi vải lanh trắng rất thanh lịch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng