el forro polar
Pronunciation
/fˈɔro polˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "forro polar"trong tiếng Tây Ban Nha

El forro polar
01

vải nỉ, vải polar

una tela sintética suave, cálida y ligera, a menudo usada en chaquetas y mantas
el forro polar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
forros polares
Các ví dụ
Este forro polar es de alta calidad y no produce bolitas.
Chất liệu polar này có chất lượng cao và không bị vón cục.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng