el crespón
Pronunciation
/kɾespˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crespón"trong tiếng Tây Ban Nha

El crespón
01

vải crepe, vải crepe nhăn

una tela de superficie rugosa y arrugada, hecha de seda, lana o fibra sintética
el crespón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
crespones
Các ví dụ
Este crespón georgette es más ligero y translúcido.
Loại crepe georgette này nhẹ hơn và trong suốt hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng