el crespón
cre
kɾe
kre
spón
ˈspon
spon
tensiónneutrónbutacóncolchón

Định nghĩa và ý nghĩa của "crespón"trong tiếng Tây Ban Nha

El crespón
01

vải crepe, vải crepe nhăn

una tela de superficie rugosa y arrugada, hecha de seda, lana o fibra sintética 
el crespón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
crespones
Các ví dụ
El vestido de crespón de seda tenía una caída perfecta. 

Chiếc váy bằng lụa crepon có độ rủ hoàn hảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng