Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La riñonera
01
túi đeo thắt lưng, túi fanny
una pequeña bolsa que se lleva sujeta a la cintura con un cinturón
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
riñoneras
Các ví dụ
Compró una riñonera impermeable para el festival de música.
Anh ấy đã mua một túi đeo thắt lưng chống nước cho lễ hội âm nhạc.



























