el vestido de cóctel
ves
bes
bes
ti
ˈti
ti
do
ðo
dho
de
ðe
dhe
cóc
kok
kok
tel
tel
tel

Định nghĩa và ý nghĩa của "vestido de cóctel"trong tiếng Tây Ban Nha

El vestido de cóctel
01

váy dạ tiệc, váy dạ hội ngắn

un vestido semiformal, generalmente corto, para fiestas o eventos sociales 
el vestido de cóctel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vestidos de cóctel
Các ví dụ
Se compró un vestido de cóctel negro para la fiesta de la oficina. 

Cô ấy đã mua một váy dạ hội màu đen cho bữa tiệc văn phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng