Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el vestido de cóctel
/bestˈiðo ðe kˈɔktel/
El vestido de cóctel
01
váy dạ tiệc, váy dạ hội ngắn
un vestido semiformal, generalmente corto, para fiestas o eventos sociales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vestidos de cóctel
Các ví dụ
Este vestido de cóctel tiene un detalle de volantes en el hombro.
Chiếc váy dạ hội này có chi tiết diềm xếp nếp trên vai.



























