el vestido largo
ves
bes
bes
ti
ˈti
ti
do
ðo
dho
lar
laɾ
lar
go
ɣo
gho

Định nghĩa và ý nghĩa của "vestido largo"trong tiếng Tây Ban Nha

El vestido largo
01

váy dài, váy dạ hội

un vestido formal que llega hasta los tobillos o el suelo 
el vestido largo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vestidos largos
Các ví dụ
La actriz llevaba un vestido largo rojo en la alfombra roja. 

Nữ diễn viên mặc một váy dài màu đỏ trên thảm đỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng