la bota de esquí
bo
ˈbo
bo
ta
ta
ta
de
ðe
dhe
es
es
es
quí
ki
ki

Định nghĩa và ý nghĩa của "bota de esquí"trong tiếng Tây Ban Nha

La bota de esquí
01

giày trượt tuyết, ủng trượt tuyết

una bota rígida y especializada que se sujeta a un esquí 
la bota de esquí definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
botas de esquí
Các ví dụ
Abroché mis botas de esquí antes de subir al remonte. 

Tôi đã cài đôi giày trượt tuyết của mình trước khi lên thang máy trượt tuyết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng