la salida de playa
sal
ˈsal
sal
i
i
i
da
ða
dha
de
de
de
pla
pla
pla
ya
ʝa
ya

Định nghĩa và ý nghĩa của "salida de playa"trong tiếng Tây Ban Nha

La salida de playa
01

áo khoác bãi biển, khăn choàng bãi biển

una prenda ligera que se usa sobre el traje de baño 
la salida de playa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
salidas de playa
Các ví dụ
Compré una salida de playa blanca y transparente. 

Tôi đã mua một áo khoác bãi biển trắng và trong suốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng