la ropa de playa
ro
ˈro
ro
pa
pa
pa
de
ðe
dhe
pla
pla
pla
ya
ʝa
ya

Định nghĩa và ý nghĩa của "ropa de playa"trong tiếng Tây Ban Nha

La ropa de playa
01

quần áo đi biển, trang phục biển

prendas ligeras e informales para usar en la playa o la piscina 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Empacé mi ropa de playa favorita para las vacaciones. 

Tôi đã đóng gói quần áo đi biển yêu thích của mình cho kỳ nghỉ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng