la ropa de punto
ro
ˈro
ro
pa
pa
pa
de
de
de
pun
pun
poon
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "ropa de punto"trong tiếng Tây Ban Nha

La ropa de punto
01

đồ đan, quần áo đan

prendas confeccionadas con hilo y agujas o una máquina de tejer 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
En otoño, me encanta usar ropa de punto como suéteres gruesos. 

Vào mùa thu, tôi thích mặc quần áo đan như áo len dày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng