la ropa deportiva
Pronunciation
/rˈopa ðˌepɔɾtˈiβa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ropa deportiva"trong tiếng Tây Ban Nha

La ropa deportiva
01

quần áo thể thao, trang phục thể thao

prendas cómodas y flexibles diseñadas para hacer ejercicio o deporte
la ropa deportiva definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Su armario está lleno de ropa deportiva de diferentes colores.
Tủ quần áo của anh ấy đầy quần áo thể thao với nhiều màu sắc khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng