Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La ropa de mujer
01
quần áo phụ nữ
prendas de vestir diseñadas específicamente para mujeres
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El tercer piso del centro comercial está dedicado a la ropa de mujer.
Tầng ba của trung tâm mua sắm được dành riêng cho quần áo phụ nữ.



























