la ropa de mujer
ro
ˈro
ro
pa
pa
pa
de
ðe
dhe
mu
mu
moo
jer
xeɾ
kher

Định nghĩa và ý nghĩa của "ropa de mujer"trong tiếng Tây Ban Nha

La ropa de mujer
01

quần áo phụ nữ

prendas de vestir diseñadas específicamente para mujeres 
la ropa de mujer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El tercer piso del centro comercial está dedicado a la ropa de mujer. 

Tầng ba của trung tâm mua sắm được dành riêng cho quần áo phụ nữ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng