Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La ropa de mujer
01
quần áo phụ nữ
prendas de vestir diseñadas específicamente para mujeres
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Mi hermana trabaja en una boutique que vende ropa de mujer de lujo.
Chị gái tôi làm việc tại một cửa hàng bán quần áo phụ nữ cao cấp.



























