la ropa de mujer
Pronunciation
/rˈopa ðe muxˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ropa de mujer"trong tiếng Tây Ban Nha

La ropa de mujer
01

quần áo phụ nữ

prendas de vestir diseñadas específicamente para mujeres
la ropa de mujer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Mi hermana trabaja en una boutique que vende ropa de mujer de lujo.
Chị gái tôi làm việc tại một cửa hàng bán quần áo phụ nữ cao cấp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng