la barba incipiente
bar
ˈbaɾ
bar
ba
βa
ba
in
in
in
cip
θip
thip
ien
jen
yen
te
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "barba incipiente"trong tiếng Tây Ban Nha

La barba incipiente
01

râu mới mọc, lông mặt mới nhú

el vello facial corto y áspero que comienza a crecer unos días después de afeitarse 
la barba incipiente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
barbas incipientes
Các ví dụ
La barba incipiente le daba un aspecto un poco desaliñado. 

Râu mới mọc khiến anh ta trông hơi luộm thuộm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng