el pedigrí
pe
pe
pe
di
ði
dhi
grí
ˈɣɾi
ghri
maniquícolibríbisturíguaraní

Định nghĩa và ý nghĩa của "pedigrí"trong tiếng Tây Ban Nha

El pedigrí
01

gia phả, sổ phả hệ

la genealogía o el registro de los antepasados de un animal, que demuestra su raza pura 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pedigrís
Các ví dụ
Este perro tiene un pedigrí que se remonta a cinco generaciones. 

Con chó này có một gia phả có thể truy nguyên đến năm thế hệ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng