perrito
pe
pe
rri
ˈri
ri
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "perrito"trong tiếng Tây Ban Nha

El perrito
01

một con chó con, một chú cún

una cría de perro
el perrito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
perritos
Các ví dụ
Los perritos duermen muchas horas al día.
Những chú chó con ngủ nhiều giờ mỗi ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng