el rebaño
re
re
re
ba
ˈβa
ba
ño
ɲo
nio
tacañotamañoengañoestaño

Định nghĩa và ý nghĩa của "rebaño"trong tiếng Tây Ban Nha

El rebaño
01

bầy, đàn

un grupo grande de animales, como ovejas o vacas, que viven y se mueven juntos 
el rebaño definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rebaños
Các ví dụ
El rebaño de ovejas pastaba tranquilamente en la colina. 

Đàn cừu gặm cỏ yên bình trên đồi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng