Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La branquia
01
mang, mang cá
un órgano respiratorio que tienen muchos animales acuáticos para extraer oxígeno del agua
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
branquias
Các ví dụ
El pez abre y cierra sus branquias para respirar bajo el agua.
Cá mở và đóng mang của nó để thở dưới nước.



























