el aligátor
Pronunciation
/ˌaliɣˈatɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aligátor"trong tiếng Tây Ban Nha

El aligátor
01

cá sấu Mỹ, cá sấu châu Mỹ

un gran reptil semiacuático con un hocico ancho y redondeado, nativo de América y China
el aligátor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aligátores
Các ví dụ
Un aligátor joven se alimenta de insectos, peces y ranas pequeñas.
Một con cá sấu non ăn côn trùng, cá và ếch nhỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng