Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El aligátor
01
cá sấu Mỹ, cá sấu châu Mỹ
un gran reptil semiacuático con un hocico ancho y redondeado, nativo de América y China
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aligátores
Các ví dụ
Un aligátor joven se alimenta de insectos, peces y ranas pequeñas.
Một con cá sấu non ăn côn trùng, cá và ếch nhỏ.



























