el aligátor
a
a
a
ligá
ˈliɣa
ligha
tor
toɾ
tor

Định nghĩa và ý nghĩa của "aligátor"trong tiếng Tây Ban Nha

El aligátor
01

cá sấu Mỹ, cá sấu châu Mỹ

un gran reptil semiacuático con un hocico ancho y redondeado, nativo de América y China 
el aligátor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aligátores
Các ví dụ
Los aligátores construyen nidos de vegetación para sus huevos. 

Cá sấu xây tổ bằng thực vật cho trứng của chúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng