Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La boa
01
trăn
una serpiente grande y no venenosa que mata a sus presas por constricción
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
boas
Các ví dụ
La boa de arena del desierto se entierra en la arena para cazar.
Trăn cát sa mạc tự chôn mình trong cát để săn mồi.



























