la boa
Pronunciation
/bˈoa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "boa"trong tiếng Tây Ban Nha

La boa
01

trăn

una serpiente grande y no venenosa que mata a sus presas por constricción
la boa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
boas
Các ví dụ
La boa de arena del desierto se entierra en la arena para cazar.
Trăn cát sa mạc tự chôn mình trong cát để săn mồi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng