la boa
boa
boa
boa
proaSamoacanoaanchoa

Định nghĩa và ý nghĩa của "boa"trong tiếng Tây Ban Nha

La boa
01

trăn

una serpiente grande y no venenosa que mata a sus presas por constricción 
la boa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
boas
Các ví dụ
La boa se enrolló alrededor de su presa para asfixiarla. 

Con trăn boa cuộn quanh con mồi để làm nó ngạt thở.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng