el anchoa
Pronunciation
/antʃˈoa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "anchoa"trong tiếng Tây Ban Nha

El anchoa
01

cá cơm, cá nhỏ màu bạc

un pez pequeño y plateado que forma grandes cardúmenes en el mar
el anchoa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
anchoas
Các ví dụ
La anchoa se reproduce muy rápidamente en aguas cálidas.
Cá cơm sinh sản rất nhanh trong vùng nước ấm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng