el anchoa
an
an
an
choa
ˈʧoa
choa
Samoacanoaproabarbacoa

Định nghĩa và ý nghĩa của "anchoa"trong tiếng Tây Ban Nha

El anchoa
01

cá cơm, cá nhỏ màu bạc

un pez pequeño y plateado que forma grandes cardúmenes en el mar 
el anchoa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
anchoas
Các ví dụ
Un enjambre de anchoas es alimento para muchos depredadores marinos. 

Một đàn cá cơm là thức ăn cho nhiều kẻ săn mồi biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng