el sinsonte
sin
sin
sin
son
ˈson
son
te
te
te
bisonterinocerontemonte

Định nghĩa và ý nghĩa của "sinsonte"trong tiếng Tây Ban Nha

El sinsonte
01

chim nhại, chim bắt chước

un pájaro de color grisáceo conocido por imitar el canto de otras aves 
el sinsonte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sinsontes
Các ví dụ
El sinsonte puede imitar el sonido de una alarma de coche. 

Chim nhại có thể bắt chước âm thanh của còi báo ô tô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng