Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el exótico de pelo corto
/eksˈɔtiko ðe pˈelo kˈɔɾto/
El exótico de pelo corto
01
Mèo Exotic lông ngắn, Mèo Exotic Shorthair
gato de tamaño mediano con cara plana y pelaje corto y suave, usado como mascota
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
exóticos de pelo corto
Các ví dụ
Durante la tarde, el exótico de pelo corto juega con una bola de lana.
Vào buổi chiều, Exotic Shorthair chơi với một cuộn len.



























