Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El exótico de pelo corto
01
Mèo Exotic lông ngắn, Mèo Exotic Shorthair
gato de tamaño mediano con cara plana y pelaje corto y suave, usado como mascota
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
exóticos de pelo corto
Các ví dụ
Cada noche, el exótico de pelo corto se acuesta junto a mí mientras leo.
Mỗi đêm, Exotic Shorthair nằm cạnh tôi trong khi tôi đọc sách.



























