el Maine Coon
Pronunciation
/mˈaɪne kˈoɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Maine Coon"trong tiếng Tây Ban Nha

El Maine Coon
01

Maine Coon

gato de gran tamaño con pelaje largo y denso, usado como mascota
el Maine Coon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Maine Coons
Các ví dụ
El Maine Coon duerme plácidamente junto a la chimenea.
Maine Coon ngủ yên bình bên cạnh lò sưởi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng