Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El Maine Coon
01
Maine Coon
gato de gran tamaño con pelaje largo y denso, usado como mascota
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Maine Coons
Các ví dụ
El Maine Coon duerme plácidamente junto a la chimenea.
Maine Coon ngủ yên bình bên cạnh lò sưởi.



























