el chihuahua
Pronunciation
/tʃiwˈawa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chihuahua"trong tiếng Tây Ban Nha

El chihuahua
01

chó chihuahua

raza de perro muy pequeña, de carácter alerta y vivaz, con orejas grandes y cuerpo compacto
el chihuahua definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chihuahuas
Các ví dụ
Los chihuahuas son perros pequeños pero valientes.
Chihuahua là những con chó nhỏ nhưng dũng cảm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng