el burdégano
bu
bu
boo
rdé
ˈɾðe
rdhe
ga
ɣa
gha
no
no
no
orégano

Định nghĩa và ý nghĩa của "burdégano"trong tiếng Tây Ban Nha

El burdégano
01

con la, loài lai giữa ngựa và lừa cái

animal híbrido entre caballo y burra, generalmente fuerte para trabajo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
burdéganos
Các ví dụ
El burdégano ayudaba a transportar sacos de grano. 

Burdégano đã giúp vận chuyển những bao ngũ cốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng