el poni
po
ˈpo
po
ni
ni
ni

Định nghĩa và ý nghĩa của "poni"trong tiếng Tây Ban Nha

El poni
01

ngựa con, ngựa nhỏ

caballo pequeño que suele ser dócil y usado por niños 
el poni definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ponis
Các ví dụ
El poni corre por el prado con alegría. 

Ngựa pony chạy qua đồng cỏ một cách vui vẻ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng