Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La chinchilla
01
chinchilla
pequeño roedor de pelaje muy denso y suave, nativo de los Andes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chinchillas
Các ví dụ
La chinchilla dormía dentro de su jaula durante el día.
Con chinchilla ngủ bên trong lồng của nó vào ban ngày.



























