la chinchilla
Pronunciation
/tʃintʃˈiʎa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chinchilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La chinchilla
01

chinchilla

pequeño roedor de pelaje muy denso y suave, nativo de los Andes
la chinchilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chinchillas
Các ví dụ
Las chinchillas comen principalmente heno y semillas.
Chuột chinchilla ăn chủ yếu là cỏ khô và hạt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng