la ave marina
a
ˈa
a
ve
βe
be
ma
ma
ma
ri
ɾi
ri
na
na
na

Định nghĩa và ý nghĩa của "ave marina"trong tiếng Tây Ban Nha

La ave marina
01

chim biển, chim biển

ave que vive y se alimenta principalmente en el mar 
la ave marina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
aves marinas
Các ví dụ
La gaviota es un ave marina común. 

Mòng biển là một chim biển phổ biến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng