el pájaro cantor
Pronunciation
/pˈaxaɾɔ kantˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pájaro cantor"trong tiếng Tây Ban Nha

El pájaro cantor
01

chim hót, chim biết hót

ave pequeña conocida por emitir cantos melodiosos
el pájaro cantor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pájaros cantores
Các ví dụ
Los pájaros cantores se comunican con su canto.
Chim hót giao tiếp bằng tiếng hót của chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng