el monotremata
Pronunciation
/mˌonɔtɾemˈata/

Định nghĩa và ý nghĩa của "monotremata"trong tiếng Tây Ban Nha

El monotremata
01

thú đơn huyệt

un orden de mamíferos primitivos que ponen huevos en lugar de dar a luz crías vivas
el monotremata definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
monotrematas
Các ví dụ
Estudiamos monotremas en zoología.
Chúng tôi nghiên cứu thú đơn huyệt trong động vật học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng