Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el alquiler de úteros
/ˌalkilˈɛɾ ðe ˈutɛɾɔs/
El alquiler de úteros
01
cho thuê tử cung, mang thai hộ
un acuerdo por el cual una mujer acepta gestar y dar a luz a un bebé para otra persona o pareja
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
alquileres de úteros
Các ví dụ
El alquiler de úteros comercial está prohibido en varias naciones.
Thuê tử cung thương mại bị cấm ở nhiều quốc gia.



























