holístico
holís
ˈolis
olis
ti
ti
ti
co
ko
ko
artísticoturísticoestadísticohumorístico

Định nghĩa và ý nghĩa của "holístico"trong tiếng Tây Ban Nha

holístico
01

toàn diện, tổng thể

que considera a la persona como un todo integrado de cuerpo, mente y espíritu 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
holístico
giống đực số nhiều
holísticos
giống cái số ít
holística
giống cái số nhiều
holísticas
Các ví dụ
La medicina holística trata al paciente de forma integral. 

Y học toàn diện điều trị bệnh nhân một cách tổng thể.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng