Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la anticoncepción
/ˌantikˌɔnθepθjˈɔn/
La anticoncepción
01
biện pháp tránh thai, ngừa thai
el uso de métodos o dispositivos para prevenir un embarazo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El acceso a la anticoncepción es un derecho fundamental.
Tiếp cận biện pháp tránh thai là một quyền cơ bản.



























