la anticoncepción
an
an
an
ti
ti
ti
con
kon
kon
cep
θep
thep
ción
ˈθjon
thyon

Định nghĩa và ý nghĩa của "anticoncepción"trong tiếng Tây Ban Nha

La anticoncepción
01

biện pháp tránh thai, ngừa thai

el uso de métodos o dispositivos para prevenir un embarazo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Es importante hablar con un médico sobre las opciones de anticoncepción. 

Quan trọng là nói chuyện với bác sĩ về các lựa chọn tránh thai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng