antidepresivo
an
an
an
ti
ti
ti
dep
dep
dep
re
ɾe
re
si
ˈsi
si
vo
βo
bo
descorazonadodiscapacitadoigualitarismoapuñalamiento

Định nghĩa và ý nghĩa của "antidepresivo"trong tiếng Tây Ban Nha

antidepresivo
01

chống trầm cảm

que se usa para tratar o aliviar la depresión 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
antidepresivo
giống đực số nhiều
antidepresivos
giống cái số ít
antidepresiva
giống cái số nhiều
antidepresivas
Các ví dụ
El médico le recetó un medicamento antidepresivo. 

Bác sĩ đã kê đơn cho cô ấy một loại thuốc chống trầm cảm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng