psicótico
Pronunciation
/sikˈɔtiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "psicótico"trong tiếng Tây Ban Nha

psicótico
01

tâm thần phân liệt, liên quan đến trạng thái tâm thần nghiêm trọng khi một người mất liên lạc với thực tế

relacionado con un estado mental grave en el que una persona pierde el contacto con la realidad
Các ví dụ
Su mirada psicótica reflejaba una profunda desconexión de la realidad.
Ánh nhìn tâm thần của anh ấy phản ánh sự tách biệt sâu sắc khỏi thực tế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng