la tortura
tor
toɾ
tor
tu
ˈtu
too
ra
ɾa
ra
tortuga

Định nghĩa và ý nghĩa của "tortura"trong tiếng Tây Ban Nha

La tortura
01

tra tấn

el acto de causar dolor físico o psicológico severo a alguien de forma intencionada 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
torturas
Các ví dụ
El sonido constante del taladro era una tortura para sus oídos. 

Âm thanh liên tục của máy khoan là một sự tra tấn cho đôi tai của anh ấy.

02

tra tấn, hành hạ

sufrimiento mental intenso infligido a alguien 
Các ví dụ
La espera se convirtió en una tortura interminable. 

Sự chờ đợi đã trở thành một tra tấn bất tận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng