Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La tortura
01
tra tấn
el acto de causar dolor físico o psicológico severo a alguien de forma intencionada
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
torturas
Các ví dụ
Esa canción tan repetitiva es una tortura, por favor, apágala.
Bài hát lặp đi lặp lại đó là một sự tra tấn, làm ơn tắt nó đi.
02
tra tấn, hành hạ
sufrimiento mental intenso infligido a alguien
Các ví dụ
El calor extremo fue una verdadera tortura.
Cái nóng cực độ là một sự tra tấn thực sự.



























