el hipotálamo
hi
i
i
potá
pota
pota
la
la
la
mo
mo
mo

Định nghĩa và ý nghĩa của "hipotálamo"trong tiếng Tây Ban Nha

El hipotálamo
01

vùng dưới đồi

una pequeña región del cerebro que controla funciones vitales como la temperatura y el hambre 
el hipotálamo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hipotálamos
Các ví dụ
El hipotálamo regula la temperatura corporal. 

Vùng dưới đồi điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng