Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la materia blanca
/matˈɛɾja βlˈanka/
La materia blanca
01
chất trắng, vật chất trắng
el tejido del sistema nervioso central de color blanco que contiene los axones recubiertos de mielina
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La mielina le da el color blanco característico a la materia blanca.
Myelin mang lại cho chất trắng màu trắng đặc trưng của nó.



























