la materia blanca
ma
ma
ma
ter
ˈteɾ
ter
ia
ja
ya
blan
βlan
blan
ca
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "materia blanca"trong tiếng Tây Ban Nha

La materia blanca
01

chất trắng, vật chất trắng

el tejido del sistema nervioso central de color blanco que contiene los axones recubiertos de mielina 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La materia blanca conecta diferentes áreas de materia gris en el cerebro. 

Chất trắng kết nối các vùng khác nhau của chất xám trong não.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng