Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el cuero cabelludo
/kwˈɛɾɔ kˌaβeʎˈuðo/
El cuero cabelludo
01
da đầu
la piel que cubre la cabeza y de la que crece el cabello
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuero cabelludos
Các ví dụ
Después de lavarlo, sécalo el cuero cabelludo con cuidado.
Sau khi rửa sạch, hãy lau khô da đầu một cách cẩn thận.



























