el cuero cabelludo
cue
ˈkwe
kve
ro
ɾo
ro
ca
ka
ka
be
βe
be
llu
ʝu
yoo
do
ðo
dho

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuero cabelludo"trong tiếng Tây Ban Nha

El cuero cabelludo
01

da đầu

la piel que cubre la cabeza y de la que crece el cabello 
el cuero cabelludo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuero cabelludos
Các ví dụ
Siento mucha picazón en el cuero cabelludo. 

Tôi cảm thấy rất ngứa trên da đầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng