Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El lóbulo de la oreja
01
dái tai, thùy tai
la parte inferior carnosa y redondeada de la oreja
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lóbulos de las orejas
Các ví dụ
El bebé tiene los lóbulos de las orejas muy pequeños.
Em bé có dái tai rất nhỏ.



























