Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El globo ocular
01
nhãn cầu
el órgano del cuerpo humano de forma esférica que constituye el ojo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
globos oculares
Các ví dụ
En el dibujo, el niño pintó el globo ocular de color azul.
Trong bức vẽ, đứa trẻ đã tô nhãn cầu màu xanh.



























