el globo ocular
glo
ˈglo
glo
bo
βo
bo
o
o
o
cu
ku
koo
lar
laɾ
lar

Định nghĩa và ý nghĩa của "globo ocular"trong tiếng Tây Ban Nha

El globo ocular
01

nhãn cầu

el órgano del cuerpo humano de forma esférica que constituye el ojo 
el globo ocular definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
globos oculares
Các ví dụ
El globo ocular es un órgano muy complejo y delicado. 

Nhãn cầu là một cơ quan rất phức tạp và tinh tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng