el lóbulo
Pronunciation
/lˈɔβulo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lóbulo"trong tiếng Tây Ban Nha

El lóbulo
01

thùy, tiểu thùy

cada una de las partes en que se divide un órgano
el lóbulo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lóbulos
Các ví dụ
La oreja tiene un lóbulo pequeño.
Tai có một thùy nhỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng