la anatomía
Pronunciation
/ˌanatomˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "anatomía"trong tiếng Tây Ban Nha

La anatomía
01

giải phẫu học, cấu trúc cơ thể

estructura del cuerpo de los seres vivos
la anatomía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El libro explica la anatomía del corazón.
Cuốn sách giải thích giải phẫu của tim.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng