Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La anatomía
01
giải phẫu học, cấu trúc cơ thể
estructura del cuerpo de los seres vivos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Estudio anatomía en la universidad.
Tôi học giải phẫu ở trường đại học.



























