Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El Fallas
01
Lễ hội Fallas
celebración tradicional de Valencia, España, en la que se construyen y queman grandes figuras artísticas de cartón y madera
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fallas
Các ví dụ
Las Fallas combinan arte, sátira y tradición popular.
Las Fallas kết hợp nghệ thuật, châm biếm và truyền thống dân gian.



























