el fallas
fa
ˈfa
fa
llas
ʎas
lias

Định nghĩa và ý nghĩa của "Fallas"trong tiếng Tây Ban Nha

El Fallas
01

Lễ hội Fallas

celebración tradicional de Valencia, España, en la que se construyen y queman grandes figuras artísticas de cartón y madera 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fallas
Các ví dụ
Las Fallas se celebran cada marzo en Valencia. 

Las Fallas được tổ chức hàng năm vào tháng Ba tại Valencia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng