Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La era
01
kỷ nguyên
período largo de tiempo caracterizado por ciertos hechos, circunstancias o personas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
eras
Các ví dụ
La era de los dinosaurios terminó hace millones de años.
Kỷ nguyên của khủng long đã kết thúc hàng triệu năm trước.



























