la era
e
ˈe
e
ra
ɾa
ra
ira

Định nghĩa và ý nghĩa của "era"trong tiếng Tây Ban Nha

La era
01

kỷ nguyên

período largo de tiempo caracterizado por ciertos hechos, circunstancias o personas 
la era definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
eras
Các ví dụ
La era de los dinosaurios terminó hace millones de años. 

Kỷ nguyên của khủng long đã kết thúc hàng triệu năm trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng