la era
Pronunciation
/ˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "era"trong tiếng Tây Ban Nha

La era
01

kỷ nguyên

período largo de tiempo caracterizado por ciertos hechos, circunstancias o personas
la era definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
eras
Các ví dụ
La era del petróleo está llegando a su fin.
Kỷ nguyên dầu mỏ đang đi đến hồi kết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng