la secuela
sec
ˈsek
sek
ue
we
ve
la
la
la
ciruelafranelaviruelaescuela

Định nghĩa và ý nghĩa của "secuela"trong tiếng Tây Ban Nha

La secuela
01

phần tiếp theo, hậu truyện

obra literaria, cinematográfica o de otra clase que continúa la historia de una anterior 
la secuela definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
secuelas
Các ví dụ
La película tuvo tanto éxito que hicieron una secuela. 

Bộ phim thành công đến mức họ đã làm một phần tiếp theo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng